Hanzi GenzTừ ghép HSK › 护照
护照
hù zhào
Âm Hán-Việt: hộ chiếu
HSK 3.0 cấp 2
hộ chiếu
passport

Ví dụ câu

出国旅行需要护照。

Chūguó lǚxíng xūyào hùzhào.

Đi du lịch nước ngoài cần hộ chiếu.

You need a passport to travel abroad.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)