Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 救护车

救护车

jiù hù chē
Âm Hán-Việt: cứu hộ xa
HSK 3.0 cấp 5
xe cứu thương
ambulance

Ví dụ câu

快叫救护车!

Kuài jiào jiùhùchē!

Gọi xe cứu thương nhanh lên!

Call an ambulance quickly!

Cách dùng từ này

"救护车" (xe cứu thương) là danh từ, thường đứng sau các động từ chỉ hành động gọi hoặc di chuyển như "叫" (gọi), "等" (đợi). Thường đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ khẩn cấp như "快" (nhanh). Người Việt thường nhầm "救护车" với "急救" (cấp cứu), nhưng "救护车" là phương tiện, còn "急救" là hành động.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

救护车 viết sang phồn thể là 救護車 jiù hù chē.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →