Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 爱护

爱护

ài hù
Âm Hán-Việt: ái hộ
HSK 3.0 cấp 5
yêu quý và bảo vệ
to cherish

Ví dụ câu

我们要爱护公共财物。

Wǒmen yào àihù gōnggòng cáiwù.

Chúng ta cần bảo vệ tài sản công cộng.

We should care for public property.

Cách dùng từ này

"爱护" (yêu quý và giữ gìn) là động từ, tân ngữ là thứ cần được giữ gìn, chăm sóc: "爱护 环境" (bảo vệ môi trường), "爱护 动物", "爱护 眼睛". Gần nghĩa với "保护" (bảo vệ), nhưng "爱护" mang thêm sắc thái yêu thương, nâng niu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

爱护 viết sang phồn thể là 愛護 ài hù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →