Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 热爱

热爱

rè ài
Âm Hán-Việt: nhiệt ái
HSK 3.0 cấp 5
yêu tha thiết
to love ardently

Ví dụ câu

我热爱学习。

Wǒ rè'ài xuéxí.

Tôi yêu thích học tập.

I love studying.

Cách dùng từ này

"热爱" (yêu tha thiết) là động từ, mạnh và trang trọng hơn "爱". Tân ngữ thường là những thứ lớn, gắn bó lâu dài: "热爱 祖国" (yêu tổ quốc), "热爱 生活" (yêu cuộc sống), "热爱 工作". Ít dùng cho người yêu hay đồ vật nhỏ. Khác với "爱好" (sở thích), là danh từ hoặc động từ chỉ thú vui.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

热爱 viết sang phồn thể là 熱愛 rè ài.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →