Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 热量

热量

rè liàng
Âm Hán-Việt: nhiệt lượng
HSK 3.0 cấp 5
nhiệt lượng, calo
heat, quantity of heat, calorific value

Ví dụ câu

这个面包的热量很高。

Zhège miànbāo de rèliàng hěn gāo.

Cái bánh mì này có nhiệt lượng rất cao.

This bread has high calories.

Cách dùng từ này

"热量" (nhiệt lượng, calo) là danh từ. Trong đời sống hay nói về năng lượng trong đồ ăn: "热量 很 高" (nhiều calo), "低 热量" (ít calo), "消耗 热量" (tiêu hao calo). Trong vật lý là nhiệt lượng. Đừng lẫn với "温度" (nhiệt độ): "温度" là độ nóng lạnh, "热量" là lượng năng lượng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

热量 viết sang phồn thể là 熱量 rè liàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →