Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 热烈

热烈

rè liè
Âm Hán-Việt: nhiệt liệt
HSK 3.0 cấp 5
nhiệt liệt, sôi nổi
enthusiastic

Ví dụ câu

大家热烈地欢迎新同学。

Dàjiā rèliè de huānyíng xīn tóngxué.

Mọi người nhiệt liệt chào đón học sinh mới.

Everyone warmly welcomes the new student.

Cách dùng từ này

"热烈" là tính từ, nghĩa là nhiệt liệt, sôi nổi (không khí, tình cảm). Hay làm trạng ngữ với "地" trước "欢迎" (nhiệt liệt chào đón); làm định ngữ có "的" trước "掌声" (tràng vỗ tay nồng nhiệt). Khác "热情" (nhiệt tình — nói thái độ con người) và "热闹" (náo nhiệt — nói cảnh đông vui).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

热烈 viết sang phồn thể là 熱烈 rè liè.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →