Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 辩护

辩护

biàn hù
Âm Hán-Việt: biện hộ
HSK 3.0 cấp 7
biện hộ
to speak in defense of

Ví dụ câu

律师为被告进行辩护。

Lǜshī wèi bèigào jìnxíng biànhù.

Luật sư tiến hành biện hộ cho bị cáo.

The lawyer argued in defense of the defendant.

Cách dùng từ này

"辩护" là động từ, nghĩa là bào chữa, biện hộ — đưa lý lẽ để bảo vệ ai đó hoặc một ý kiến. Cấu trúc: "为" + người/việc + "辩护", hay có thêm "进行". Dùng nhiều trong tòa án, đi với "律师" (luật sư) và "被告" (bị cáo). Khác "辩论" (tranh luận, hai bên đấu lý với nhau).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

辩护 viết sang phồn thể là 辯護 biàn hù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →