Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 答辩

答辩

dá biàn
Âm Hán-Việt: đáp biện
HSK 3.0 cấp 7
biện hộ/trả lời
to reply (to an accusation)

Ví dụ câu

他明天要答辩。

Tā míngtiān yào dábiàn.

Ngày mai anh ấy phải bảo vệ luận án.

He has a defense tomorrow.

Cách dùng từ này

“答辩” là động từ, cũng dùng như danh từ: trả lời chất vấn để bảo vệ ý kiến, quan điểm của mình, nhất là bảo vệ luận văn trước hội đồng. Cụm hay gặp: “论文 答辩” (bảo vệ luận văn), “参加 答辩”, “毕业 答辩”. Khác “辩论” (tranh luận giữa hai bên): “答辩” là một người trả lời câu hỏi của người chấm.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

答辩 viết sang phồn thể là 答辯 dá biàn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →