他明天要答辩。
Tā míngtiān yào dábiàn.
Ngày mai anh ấy phải bảo vệ luận án.
He has a defense tomorrow.
“答辩” là động từ, cũng dùng như danh từ: trả lời chất vấn để bảo vệ ý kiến, quan điểm của mình, nhất là bảo vệ luận văn trước hội đồng. Cụm hay gặp: “论文 答辩” (bảo vệ luận văn), “参加 答辩”, “毕业 答辩”. Khác “辩论” (tranh luận giữa hai bên): “答辩” là một người trả lời câu hỏi của người chấm.
答辩 viết sang phồn thể là 答辯 dá biàn.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.