我要报答你的帮助。
Wǒ yào bàodá nǐ de bāngzhù.
Tôi muốn đền đáp sự giúp đỡ của bạn.
I want to repay your help.
"报答" (đền đáp, báo đáp) là động từ, tân ngữ là ân tình, sự giúp đỡ hoặc người có ơn: "报答 你的帮助", "报答 父母". Mang sắc thái tích cực, trái với "报复" (trả đũa). Gần "回报".
报答 viết sang phồn thể là 報答 bào dá.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.