Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 答

答

dá
Âm Hán-Việt: đáp
HSK 3.0 cấp 4
trả lời, đáp lại
answer, reply, return (a call/etc.), reciprocate

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Tre (⺮) gập lại (合) như một câu trả lời được gói gọn.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“答” là động từ “trả lời, đáp”, ít dùng một mình; khẩu ngữ thường dùng “回答” (trả lời). Từ ghép: “答案” (đáp án), “答应” (đồng ý, nhận lời — chữ “答” ở đây đọc dā), “解答” (giải đáp), “答复” (trả lời, hồi đáp). Phân biệt “回答” (trả lời câu hỏi) với “答应” (đồng ý làm theo lời nhờ).

Ví dụ câu

老师问问题,学生回答。

Lǎoshī wèn wèntí, xuéshēng huídá.

Thầy giáo hỏi câu hỏi, học sinh trả lời.

The teacher asks a question, the student answers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「答」