Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 答
HSK 3.0 cấp 5
trả lời, đáp lại
answer, reply, return (a call/etc.), reciprocate

Ví dụ câu

老师问问题,学生回答。

Lǎoshī wèn wèntí, xuéshēng huídá.

Thầy giáo hỏi câu hỏi, học sinh trả lời.

The teacher asks a question, the student answers.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)