Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 滴
HSK 3.0 cấp 5
giọt (nước)
a drop

Ví dụ câu

桌子上有一滴水。

Zhuōzi shàng yǒu yī dī shuǐ.

Trên bàn có một giọt nước.

There is a drop of water on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)