Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 顶
dǐng
HSK 3.0 cấp 5
đỉnh; đội (lên đầu)
apex

Ví dụ câu

她头上顶着一个篮子。

Tā tóu shang dǐng zhe yī ge lánzi.

Cô ấy đội một cái giỏ trên đầu.

She is carrying a basket on her head.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)