Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 钓

钓

diào
Âm Hán-Việt: điếu
HSK 3.0 cấp 5
câu cá
to fish with a hook and bait

Phồn thể

Chữ giản thể 钓 viết sang phồn thể là 釣.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: câu (cá) — 钓鱼 (câu cá), như chủ nhật anh ấy 去钓鱼 (đi câu cá). Nghĩa bóng: dùng mồi nhử để dụ người khác. Thành ngữ 沽名钓誉 (mưu cầu danh tiếng) chỉ làm việc để được tiếng.

Ví dụ câu

他星期天去钓鱼。

Tā xīngqītiān qù diào yú.

Anh ấy đi câu cá vào chủ nhật.

He goes fishing on Sunday.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「钓」