Chữ giản thể 钓 viết sang phồn thể là 釣.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Động từ: câu (cá) — 钓鱼 (câu cá), như chủ nhật anh ấy 去钓鱼 (đi câu cá). Nghĩa bóng: dùng mồi nhử để dụ người khác. Thành ngữ 沽名钓誉 (mưu cầu danh tiếng) chỉ làm việc để được tiếng.
他星期天去钓鱼。
Tā xīngqītiān qù diào yú.
Anh ấy đi câu cá vào chủ nhật.
He goes fishing on Sunday.