Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 丁
dīng
HSK 3.0 cấp 5
Đinh (họ)
adult male, fourth (Heavenly Stem)

Ví dụ câu

他姓丁。

Tā xìng Dīng.

Anh ấy họ Đinh.

His surname is Ding.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)