Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 答应

答应

dā ying
Âm Hán-Việt: đáp ứng
HSK 3.0 cấp 4
đồng ý, trả lời
to agree, to promise; to answer

Ví dụ câu

妈妈答应给我买书。

Mā ma dā ying gěi wǒ mǎi shū.

Mẹ đồng ý mua sách cho tôi.

Mom agreed to buy me books.

Cách dùng từ này

“答应” (nhận lời, đồng ý; lên tiếng đáp) là động từ. Nghĩa hay gặp là nhận lời một yêu cầu: “答应 我” (hứa với tôi), “妈妈 答应 给 我 买 书” (mẹ đồng ý mua sách cho tôi). Nghĩa thứ hai là lên tiếng khi có người gọi. Chữ “应” đọc nhẹ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

答应 viết sang phồn thể là 答應 dā ying.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →