Hanzi GenzTừ ghép HSK › 答应
答应
dā ying
Âm Hán-Việt: đáp ứng
HSK 3.0 cấp 2
đồng ý, trả lời
to answer

Ví dụ câu

妈妈答应给我买书。

Mā ma dā ying gěi wǒ mǎi shū.

Mẹ đồng ý mua sách cho tôi.

Mom agreed to buy me books.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)