Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 刀
dāo
HSK 3.0 cấp 3
dao, vũ khí
knife, blade

Ví dụ câu

这把刀很快。

Zhè bǎ dāo hěn kuài.

Con dao này rất sắc.

This knife is very sharp.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)