Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 订
dìng
HSK 3.0 cấp 3
đặt trước, ký kết
to agree

Ví dụ câu

我订了一个房间。

Wǒ dìng le yī gè fáng jiān.

Tôi đã đặt trước một phòng.

I booked a room.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)