Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 防

防

fáng
Âm Hán-Việt: phòng
HSK 3.0 cấp 5
phòng ngừa, đề phòng
to protect

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bờ đê (阝) bảo vệ hướng (方) → phòng ngừa, đề phòng.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“防” là động từ: đề phòng, phòng ngừa; tân ngữ là điều không mong muốn: “防感冒” là phòng cảm. Từ ghép: “防止” (ngăn chặn điều xấu xảy ra), “预防” (phòng ngừa từ trước), “消防” (phòng cháy chữa cháy), “防守” (phòng thủ). “预防” nhấn mạnh làm trước khi sự việc xảy ra, như phòng bệnh.

Ví dụ câu

冬天要防感冒。

Dōngtiān yào fáng gǎnmào.

Mùa đông phải phòng cảm cúm.

In winter you should prevent colds.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「防」