他们加强了防御。
Tāmen jiāqiáng le fángyù.
Họ đã tăng cường phòng thủ.
They strengthened their defense.
“防御” (phòng ngự) là động từ và danh từ, chỉ chống lại tấn công: “加强 防御”, “防御 能力”. Nghĩa gần “防守”; “防御” trang trọng hơn, hay dùng cho quân sự, cơ thể, hệ thống máy tính, còn trong thể thao người ta dùng “防守” nhiều hơn.
防御 viết sang phồn thể là 防禦 fáng yù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.