Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 防御

防御

fáng yù
Âm Hán-Việt: phòng ngự
HSK 3.0 cấp 7
phòng thủ
defense

Ví dụ câu

他们加强了防御。

Tāmen jiāqiáng le fángyù.

Họ đã tăng cường phòng thủ.

They strengthened their defense.

Cách dùng từ này

“防御” (phòng ngự) là động từ và danh từ, chỉ chống lại tấn công: “加强 防御”, “防御 能力”. Nghĩa gần “防守”; “防御” trang trọng hơn, hay dùng cho quân sự, cơ thể, hệ thống máy tính, còn trong thể thao người ta dùng “防守” nhiều hơn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

防御 viết sang phồn thể là 防禦 fáng yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →