Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抵御

抵御

dǐ yù
Âm Hán-Việt: để ngự
HSK 3.0 cấp 8
chống đỡ/kháng cự
to resist

Ví dụ câu

我们要抵御寒冷。

Wǒmen yào dǐyù hánlěng.

Chúng ta phải chống lại cái lạnh.

We must resist the cold.

Cách dùng từ này

"抵御" là động từ: chống lại, chống đỡ sự xâm hại từ bên ngoài (giá rét, thiên tai, dịch bệnh, rủi ro). Hay gặp "抵御寒冷", "dǐyù fēngxiǎn" (chống đỡ rủi ro). Khác "抵抗" (kháng cự, chống trả — rộng hơn), "抵御" thiên về phòng thủ.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抵御 viết sang phồn thể là 抵禦 dǐ yù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →