Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抵制

抵制

dǐ zhì
Âm Hán-Việt: để chế
HSK 3.0 cấp 7
tẩy chay/phản đối
to resist

Ví dụ câu

我们抵制这种不公平的行为。

Wǒmen dǐzhì zhè zhǒng bù gōngpíng de xíngwéi.

Chúng tôi tẩy chay hành vi bất công này.

We boycott this unfair behavior.

Cách dùng từ này

"抵制" (tẩy chay, chống lại) là động từ, tân ngữ là hàng hoá, hành vi, ảnh hưởng xấu: "抵制 不公平的 行为", "抵制 诱惑" (cưỡng lại cám dỗ). Ý là kiên quyết không chấp nhận, không tham gia. Khác "制止" (ngăn chặn) là bắt một hành động đang diễn ra phải dừng lại.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →