Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 强制

强制

qiáng zhì
Âm Hán-Việt: cường chế
HSK 3.0 cấp 7
cưỡng chế/bắt buộc
to force

Ví dụ câu

政府强制要求戴口罩。

Zhèngfǔ qiángzhì yāoqiú dài kǒuzhào.

Chính phủ bắt buộc phải đeo khẩu trang.

The government mandates wearing masks.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

强制 viết sang phồn thể là 強制 qiáng zhì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →