Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抵消

抵消

dǐ xiāo
Âm Hán-Việt: để tiêu
HSK 3.0 cấp 9
triệt tiêu/đối trừ
to counteract

Ví dụ câu

优点和缺点抵消了。

Yōudiǎn hé quēdiǎn dǐxiāo le.

Ưu điểm và khuyết điểm triệt tiêu nhau.

The advantages and disadvantages cancel each other out.

Cách dùng từ này

"抵消" (bù trừ, triệt tiêu) là động từ, chỉ hai tác dụng ngược nhau làm mất nhau: "优点 和 缺点 抵消了", hoặc "A 抵消了 B". Khác "抵抗" (chống cự) là chống lại sức tấn công.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →