他最近很消沉,不想说话。
Tā zuìjìn hěn xiāochén, bù xiǎng shuōhuà.
Gần đây anh ấy rất chán nản, không muốn nói chuyện.
He has been very depressed lately and doesn't want to talk.
"消沉" (sa sút tinh thần) là tính từ, tả tinh thần ủ rũ, chán nản kéo dài, thường sau một cú sốc. Làm vị ngữ: "他 最近 很 消沉"; hay đi với "情绪", "意志": "意志 消沉". Mạnh và kéo dài hơn "难过" (buồn). Muốn khuyên ai lấy lại tinh thần thì dùng "振作".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.