Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 沉甸甸

沉甸甸

chén diàn diàn
Âm Hán-Việt: trầm điện điện
HSK 3.0 cấp 9
nặng nề/chắc nịch
heavy

Ví dụ câu

这个包沉甸甸的。

Zhège bāo chéndiàndiàn de.

Cái túi này nặng trịch.

This bag is very heavy.

Cách dùng từ này

"沉甸甸" (nặng trịch) là tính từ lặp dạng ABB, không đi với "很"; làm vị ngữ thì thêm "的" ở cuối: "这个 包 沉甸甸 的", làm định ngữ: "沉甸甸 的 果实". Nghĩa bóng: lòng nặng trĩu: "心里 沉甸甸 的". So với "沉重" (nặng nề, hay dùng nghĩa bóng, văn viết), "沉甸甸" gợi cảm giác cầm trên tay thấy nặng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →