Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 扶
HSK 3.0 cấp 5
đỡ, nâng đỡ
to support with the hand

Ví dụ câu

他扶着老人过马路。

Tā fú zhe lǎorén guò mǎlù.

Anh ấy dìu người già qua đường.

He helped the elderly cross the road.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)