Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 幅
HSK 3.0 cấp 5
chiều rộng; bức (tranh)
width

Ví dụ câu

墙上挂着一幅画。

Qiáng shàng guà zhe yī fú huà.

Trên tường treo một bức tranh.

There is a painting hanging on the wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)