“幅” chủ yếu là lượng từ cho tranh, ảnh, bản đồ, tấm vải: “一幅画” (một bức tranh), như câu mẫu trên tường treo một bức tranh. “幅” đứng giữa số từ và danh từ. Nghĩa “bề rộng, biên độ” chỉ gặp trong từ ghép: “幅度” (biên độ, mức độ thay đổi), “大幅” (mạnh, đáng kể), ví dụ giá tăng mạnh.
墙上挂着一幅画。
Qiáng shàng guà zhe yì fú huà.
Trên tường treo một bức tranh.
There is a painting hanging on the wall.