Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 提防

提防

dī fang
Âm Hán-Việt: đề phòng
HSK 3.0 cấp 9
đề phòng/cảnh giác
to guard against

Ví dụ câu

出门要提防小偷。

Chū mén yào dīfang xiǎotōu.

Ra ngoài phải đề phòng kẻ trộm.

When going out, beware of thieves.

Cách dùng từ này

“提防” (đề phòng, cảnh giác) đọc là dīfang. Là động từ, tân ngữ là người hoặc điều có thể gây hại: “提防 小偷”, “提防 坏人”. Hay đi sau “要”, “得”. Gần “防止” (phòng ngừa), nhưng “防止” thường đi với sự việc xấu, còn “提防” hay đi với người.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →