Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 别提了

别提了

bié tí le
Âm Hán-Việt: biệt đề liễu
HSK 3.0 cấp 9
thôi đừng nhắc đến nữa
say no more

Ví dụ câu

别提了,我昨天考试没考好。

Bié tí le, wǒ zuótiān kǎoshì méi kǎo hǎo.

Thôi đừng nhắc đến nữa, hôm qua tôi thi không tốt.

Don't mention it, I didn't do well on the exam yesterday.

Cách dùng từ này

"别提了" (thôi đừng nhắc nữa) là câu nói khẩu ngữ, thường đứng đầu lời đáp, thể hiện sự chán nản khi nhắc tới chuyện không vui: "别提了, 我 没 考 好". Mẫu khác hay gặp là "别提 多 + tính từ + 了" (khỏi phải nói), như "别提 多 高兴 了" (vui khỏi phải nói).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

别提了 viết sang phồn thể là 別提了 bié tí le.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →