火车提速了。
Huǒchē tísù le.
Tàu hỏa đã tăng tốc.
The train has increased its speed.
“提速” (tăng tốc độ) là động từ không mang tân ngữ, chủ ngữ thường là tàu xe, mạng hoặc tiến độ công việc: “火车 提速了”, “网络 提速”. Gần “加速” (tăng tốc), nhưng “加速” có thể mang tân ngữ: “加速 发展”, còn “提速” chỉ nói chính chủ ngữ được nâng tốc độ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.