Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 仿
仿
fǎng
HSK 3.0 cấp 8
bắt chước/mô phỏng
to imitate

Ví dụ câu

他仿我的字。

Tā fǎng wǒ de zì.

Anh ấy bắt chước chữ của tôi.

He imitates my handwriting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)