Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 僵
jiāng
HSK 3.0 cấp 8
cứng đơ/trơ ra
rigid

Ví dụ câu

他的手冻僵了。

Tā de shǒu dòng jiāng le.

Tay anh ấy bị đông cứng.

His hands were frozen stiff.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)