Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 绞
jiǎo
HSK 3.0 cấp 8
xoắn/vặn
to twist (strands into a thread)

Ví dụ câu

她把毛巾绞干了。

Tā bǎ máojīn jiǎo gān le.

Cô ấy vắt khô khăn mặt.

She wrung the towel dry.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)