Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 蜡
HSK 3.0 cấp 8
nến/sáp
candle

Ví dụ câu

桌子上有一根蜡。

Zhuōzi shàng yǒu yì gēn là.

Trên bàn có một cây nến.

There is a candle on the table.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)