Chữ giản thể 蜡 viết sang phồn thể là 蠟.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
“蜡” (sáp) là danh từ, chỉ chất sáp như sáp ong, sáp nến, sáp đánh bóng. Khẩu ngữ có khi dùng “一 根 蜡” để chỉ một cây nến, nhưng cách gọi phổ biến là “蜡烛” (nến): “点 蜡烛” (thắp nến). Bộ “虫” bên trái gợi đến sáp ong do côn trùng làm ra.
桌子上有一根蜡。
Zhuōzi shàng yǒu yì gēn là.
Trên bàn có một cây nến.
There is a candle on the table.