Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 揽
lǎn
HSK 3.0 cấp 8
ôm hết/độc chiếm
to monopolize

Ví dụ câu

他把所有的活都揽到自己身上。

Tā bǎ suǒyǒu de huó dōu lǎn dào zìjǐ shēnshang.

Anh ấy ôm hết tất cả công việc vào người.

He took all the work upon himself.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)