Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 苗
miáo
HSK 3.0 cấp 8
người Miêu/mầm cây
Hmong or Miao ethnic group of southwest China

Ví dụ câu

地里长出了绿苗。

Dì lǐ zhǎng chū le lǜ miáo.

Trên đất mọc lên những mầm xanh.

Green sprouts have grown in the field.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)