他把坏苹果撇开了。
Tā bǎ huài píngguǒ piē kāi le.
Anh ấy đã bỏ quả táo hỏng sang một bên.
He set aside the bad apple.
Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)