Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 撇
piě
HSK 3.0 cấp 8
nét phẩy (丿); vẩy, ném
left-falling stroke; to fling, to throw

Ví dụ câu

他把坏苹果撇开了。

Tā bǎ huài píngguǒ piē kāi le.

Anh ấy đã bỏ quả táo hỏng sang một bên.

He set aside the bad apple.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)