Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 亩
HSK 3.0 cấp 8
mẫu đất (biến thể cổ)
mu (unit of land area ~667 m²)

Ví dụ câu

他家有三亩地。

Tā jiā yǒu sān mǔ dì.

Nhà anh ấy có ba mẫu đất.

His family has three mu of land.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)