Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拟
HSK 3.0 cấp 8
dự thảo/có vẻ
doubtful

Ví dụ câu

他拟了一个计划。

Tā nǐ le yī ge jìhuà.

Anh ấy dự thảo một kế hoạch.

He drafted a plan.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)