Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 拎
līn
HSK 3.0 cấp 8
xách/nhấc lên
to lift up

Ví dụ câu

他拎着一个包出门了。

Tā līn zhe yī gè bāo chūmén le.

Anh ấy xách một cái túi ra ngoài.

He went out carrying a bag.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)