Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 聋
lóng
HSK 3.0 cấp 8
điếc/mù điếc
deaf

Ví dụ câu

他耳朵聋了。

Tā ěrduo lóng le.

Tai anh ấy bị điếc.

He is deaf.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)