Chữ giản thể 缕 viết sang phồn thể là 縷.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
"缕" là lượng từ cho thứ mảnh, nhẹ, mềm như lọn tóc, làn khói, tia nắng: "一缕阳光" (một tia nắng). Mang sắc thái văn chương, hay gặp khi miêu tả. So với "根" (đếm từng vật dài như cây đũa, từng sợi tóc), "缕" chỉ một làn, một lọn mảnh nhẹ, thoáng qua.
一缕阳光照进房间。
Yì lǚ yángguāng zhào jìn fángjiān.
Một tia nắng chiếu vào phòng.
A ray of sunlight shines into the room.