Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 卵
luǎn
HSK 3.0 cấp 8
trứng
egg

Ví dụ câu

鸡生了一个卵。

Jī shēng le yī gè luǎn.

Con gà đẻ một quả trứng.

The hen laid an egg.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)