Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 筋
jīn
HSK 3.0 cấp 8
gân cơ
muscle

Ví dụ câu

他运动时拉伤了腿上的筋。

Tā yùndòng shí lāshāng le tuǐ shàng de jīn.

Anh ấy bị kéo căng gân ở chân khi tập thể dục.

He strained a tendon in his leg while exercising.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)