Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 揪
jiū
HSK 3.0 cấp 8
túm/giật
to seize

Ví dụ câu

他揪住了我的衣服。

Tā jiū zhù le wǒ de yīfu.

Anh ấy nắm chặt áo tôi.

He grabbed my clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)