Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 揪

揪

jiū
Âm Hán-Việt: thu
HSK 3.0 cấp 8
túm/giật
to seize

Cách dùng chữ này

"揪" là động từ, nghĩa là túm, giật. Thường xuất hiện trong "揪住" (túm chặt).

Ví dụ câu

他揪住了我的衣服。

Tā jiū zhù le wǒ de yīfu.

Anh ấy nắm chặt áo tôi.

He grabbed my clothes.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →