Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 糊
HSK 3.0 cấp 8
hồ/bột nhão (biến thể)
paste, congee, muddled

Ví dụ câu

他糊了一面墙。

Tā hú le yí miàn qiáng.

Anh ấy đã hồ một bức tường.

He pasted a wall.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)