Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 缸
gāng
HSK 3.0 cấp 8
bình/chum/vại
jar

Ví dụ câu

缸里有很多水。

Gāng lǐ yǒu hěn duō shuǐ.

Trong chum có rất nhiều nước.

There is a lot of water in the vat.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)