Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 坟
fén
HSK 3.0 cấp 8
mộ phần/nấm mộ
grave

Ví dụ câu

他每年都去坟前看母亲。

Tā měinián dōu qù fén qián kàn mǔqīn.

Anh ấy mỗi năm đều đến trước mộ thăm mẹ.

He goes to the grave to visit his mother every year.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)