Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 报复

报复

bào fù
Âm Hán-Việt: báo phục
HSK 3.0 cấp 7
trả đũa
to make reprisals

Ví dụ câu

不要报复别人。

Bú yào bàofù biérén.

Đừng trả đũa người khác.

Don't retaliate against others.

Cách dùng từ này

"报复" (trả đũa, trả thù) là động từ, mang tân ngữ là người đã làm hại mình: "报复别人". Cũng làm danh từ: "遭到 报复". Sắc thái tiêu cực. Khác "报仇" (báo thù) thường nặng hơn và không mang tân ngữ trực tiếp.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

报复 viết sang phồn thể là 報復 bào fù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →